Cập nhật vào 01.30

Sự khác biệt giữa máy nội soi dạ dày thú y di động và tiêu chuẩn

Ống nội soi dạ dày thú y được chia thành hai loại chính: loại di động và loại tiêu chuẩn, dựa trên các tình huống sử dụng và hiệu suất kỹ thuật. Mặc dù cả hai đều được sử dụng cho các thủ thuật chẩn đoán và điều trị trên thực quản, dạ dày và tá tràng của động vật, nhưng chúng khác nhau đáng kể về thiết kế cấu trúc, thông số kỹ thuật và các tình huống áp dụng, điều này trực tiếp quyết định hiệu quả chẩn đoán và điều trị, loại động vật áp dụng và giá trị lâm sàng.

ống nội soi di động

I. Sự khác biệt về thiết kế

Sự khác biệt cốt lõi giữa ống nội soi dạ dày thú y di động và tiêu chuẩn nằm ở định hướng cốt lõi của vị trí thiết kế của chúng: loại trước tập trung vào "tính di động và chẩn đoán nhanh", trong khi loại sau tập trung vào "chẩn đoán và điều trị chính xác với khả năng thích ứng đa chức năng". Sự khác biệt về thiết kế của hai loại này trực tiếp phục vụ các nhu cầu lâm sàng khác nhau, không có ưu điểm hay nhược điểm tuyệt đối, và chỉ cần phù hợp với các tình huống chẩn đoán và điều trị thực tế.

1. Máy nội soi dạ dày thú y di động

Máy nội soi dạ dày thú y di độnglà các thiết bị nhẹ được thiết kế cho chẩn đoán và điều trị di động cũng như sàng lọc nhanh, với các đặc điểm cốt lõi là tích hợp và thu nhỏ. Chúng không yêu cầu không gian hoạt động cố định và có thể được điều chỉnh linh hoạt cho các phòng khám ngoại trú, dịch vụ tại chỗ và các tình huống chăn nuôi quy mô nhỏ. Với cấu trúc tổng thể nhỏ gọn, chúng tích hợp camera, nguồn sáng, màn hình hiển thị và tay cầm vận hành vào một thân máy, không cần thêm thiết bị phụ trợ phức tạp. Chúng có thể nhanh chóng được đưa vào sử dụng sau khi bật nguồn hoặc sạc, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu cốt lõi là "chẩn đoán cơ bản".

2. Máy nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn

Máy nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn(còn gọi là máy nội soi dạ dày thú y để bàn) là các thiết bị mô-đun được thiết kế cho chẩn đoán và điều trị chuyên nghiệp cũng như các ca phẫu thuật phức tạp, với hiệu suất cao và đa chức năng. Chúng cần được sử dụng cùng với bàn phẫu thuật chuyên dụng, màn hình độ nét cao, hệ thống nguồn sáng và các thiết bị chẩn đoán hỗ trợ (như máy bơm nhu động và máy hút). Thiết kế của chúng nhấn mạnh vào "độ chính xác" và "khả năng mở rộng", hỗ trợ các hoạt động điều trị phức tạp và thích ứng với việc chẩn đoán và điều trị cho động vật lớn và các trường hợp khó. Chúng là thiết bị cốt lõi của các bệnh viện thú y chuyên nghiệp và các trung tâm chẩn đoán và điều trị chăn nuôi quy mô lớn.

II. Sự khác biệt về Thông số Kỹ thuật và Cấu trúc

Thông số kỹ thuật và cấu trúc là sự khác biệt trực quan nhất giữa hai loại, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chẩn đoán, điều trị và phạm vi ứng dụng. Dưới đây là so sánh các tiêu chuẩn chung của ngành, có tính đến nhu cầu thích ứng của động vật nhỏ (mèo, chó nhỏ) và động vật lớn (chó cỡ trung và lớn, trâu, bò, cừu).

1. Cấu trúc và Kích thước Phạm vi

Ống nội soi tiêu hóa thú y di động: Thân ống chủ yếu được thiết kế với đường kính nhỏ linh hoạt, đường kính thông thường từ 6-9Fr (1Fr≈0.333mm) và chiều dài 60-120cm, phù hợp với đường tiêu hóa của động vật nhỏ; một số mẫu có thể cung cấp phiên bản đường kính lớn 10-12Fr cho động vật cỡ trung bình. Thân ống được làm từ vật liệu polymer nhẹ, cân bằng giữa tính linh hoạt và khả năng chống vỡ, với trọng lượng tổng thể nhẹ (≤500g) giúp thao tác cầm tay dễ dàng.
Ống nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn: Đường kính từ 8-16Fr (8-10Fr cho động vật nhỏ, 12-16Fr cho động vật lớn) và chiều dài là 120-300cm (lên đến 300cm cho động vật lớn); thiết kế mô-đun cho phép thay thế thân ống soi để phù hợp với động vật có kích thước cơ thể khác nhau.

2. Chất lượng hình ảnh

Ống nội soi tiêu hóa thú y di động: Độ phân giải hình ảnh thông thường là 720p, và nguồn sáng chủ yếu là nguồn sáng LED tích hợp có thể điều chỉnh độ sáng, đáp ứng nhu cầu chẩn đoán cơ bản (như quan sát viêm niêm mạc, dị vật, polyp rõ ràng). Góc nhìn của ống kính chủ yếu là 70°-110°, tập trung quan sát cục bộ đường tiêu hóa hẹp để giảm điểm mù thị giác.
Ống nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn: Độ phân giải hình ảnh tối thiểu là 720p, các mẫu cao cấp có thể đạt 1080P. Nguồn sáng là nguồn sáng lạnh với độ sáng ổn định và khả năng xuyên thấu mạnh, có thể xác định rõ các tổn thương nhỏ (như khối u niêm mạc giai đoạn sớm, vết loét tinh tế) và tránh bỏ sót chẩn đoán. Góc nhìn của ống kính (60°-140°) với góc nhìn rộng phù hợp với đường tiêu hóa rộng của động vật lớn, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.

3. Kênh Vận hành và Khả năng Mở rộng Chức năng

Ống nội soi dạ dày thú y di động: Kênh làm việc hẹp, thông thường là 2-3Fr, chỉ có thể sử dụng các phụ kiện cơ bản như kẹp sinh thiết đường kính nhỏ và kẹp dị vật nhỏ, hỗ trợ các thao tác đơn giản như sinh thiết mô và lấy dị vật nhỏ, không thể thực hiện các liệu pháp phức tạp (như cắt polyp và cầm máu). Khả năng mở rộng chức năng yếu, hầu hết các mẫu không có giao diện tưới tiêu/hút, yêu cầu thêm thiết bị súc rửa đơn giản.
Ống nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn: Kênh thao tác rộng, thông thường 3-8Fr (3-5Fr cho động vật nhỏ, 6-8Fr cho động vật lớn), và có thể tương thích với đầy đủ các phụ kiện điều trị như kẹp sinh thiết, vòng cắt polyp, kẹp cầm máu và que tán sỏi, hỗ trợ các thao tác điều trị phức tạp như cắt polyp, cầm máu, lấy dị vật và tán sỏi. Được trang bị giao diện tưới tiêu/hút dịch tiêu chuẩn, có thể kết nối trực tiếp với bơm nhu động (4-490mL/phút cho động vật nhỏ) và bơm hút (lên đến 15L/phút cho động vật lớn) để đảm bảo tầm nhìn rõ ràng cho chẩn đoán và điều trị.

4. Thiết bị phụ trợ và Điều kiện sử dụng

Máy nội soi dạ dày thú y di động: Không cần thiết bị hỗ trợ đặc biệt. Thiết kế tích hợp hỗ trợ nguồn điện bằng pin (thời lượng pin 4-6 giờ) hoặc sử dụng cắm điện, không yêu cầu không gian hoạt động cố định. Có thể sử dụng linh hoạt trong các tình huống như phòng khám ngoại trú, trang trại và dịch vụ tại chỗ, với thời gian thiết lập ≤5 phút và ngưỡng vận hành thấp, có thể nhanh chóng thành thạo bởi các bác sĩ thú y thông thường.
Máy nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn: Cần sử dụng kèm các thiết bị phụ trợ như bàn phẫu thuật chuyên dụng, màn hình độ nét cao, nguồn sáng độc lập, bơm nhu động và bơm hút, và chỉ có thể sử dụng trong không gian chẩn đoán và điều trị cố định (như phòng phẫu thuật thú y và phòng chẩn đoán điều trị) có nguồn điện ổn định. Thời gian thiết lập là 15-20 phút, thao tác yêu cầu sự phối hợp của bác sĩ thú y chuyên nghiệp, và yêu cầu về kỹ năng vận hành tương đối cao.

5. Phương pháp độ bền và khử trùng

Máy nội soi tiêu hóa thú y di động: Thân máy nội soi chủ yếu được làm từ vật liệu polymer có độ bền vừa phải, có thể chịu được khử trùng bằng hóa chất (như ngâm glutaraldehyde), nhưng không thể khử trùng bằng nhiệt độ cao và áp suất cao (để tránh lão hóa vật liệu), phù hợp với việc chẩn đoán và điều trị tần suất thấp (≤5 ca mỗi ngày trung bình).
Máy nội soi tiêu hóa thú y tiêu chuẩn: Thân máy nội soi được làm từ thép không gỉ y tế 304L và sợi quang cường độ cao có độ bền cao, phù hợp với việc chẩn đoán và điều trị tần suất cao (≥5 ca mỗi ngày trung bình), đặc biệt cho việc chẩn đoán và điều trị theo lô tại các trang trại chăn nuôi quy mô lớn và bệnh viện thú y chuyên nghiệp, và có thể khử trùng lặp lại để sử dụng mà không bị mất vật liệu.

ống nội soi tiêu hóa thú y

III. Sự khác biệt về Kịch bản áp dụng và Loại động vật

Sự khác biệt về phạm vi ứng dụng giữa hai loại là cơ sở cốt lõi để lựa chọn thiết bị nội soi thú y, cần được đánh giá toàn diện kết hợp với phạm vi chẩn đoán và điều trị của cơ sở, tỷ lệ các loại hình động vật và tính linh hoạt của các tình huống sử dụng để tránh sự không phù hợp giữa thiết bị và nhu cầu.

1. Phạm vi ứng dụng của Máy nội soi tiêu hóa thú y di động

  • Phòng khám ngoại trú cho động vật nhỏ: Chủ yếu dành cho mèo và chó nhỏ (≤10kg), chủ yếu thực hiện các xét nghiệm đường tiêu hóa thông thường (như điều tra nguyên nhân gây nôn và đi ngoài ra máu), gắp dị vật nhỏ và sinh thiết đơn giản, không cần điều trị phức tạp;
  • Dịch vụ chẩn đoán và điều trị tại chỗ: Đối với động vật già yếu, khó di chuyển đến bệnh viện, có thể thực hiện chẩn đoán nhanh chóng tại chỗ để giảm phản ứng căng thẳng của động vật;
  • Trang trại chăn nuôi quy mô nhỏ: Theo mô hình thả rông, với số lượng vật nuôi ít và tần suất chẩn đoán, điều trị thấp, chủ yếu thực hiện sàng lọc cơ bản đường tiêu hóa cho trâu, bò, cừu và lợn con, không cần không gian chẩn đoán, điều trị cố định;
  • Cơ sở thú y tuyến đầu: Với ngân sách hạn chế và phạm vi chẩn đoán, điều trị đơn lẻ, chỉ cần đáp ứng nhu cầu chẩn đoán cơ bản mà không cần đầu tư thiết bị cao cấp.

2. Kịch bản áp dụng cho máy nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn

  • Bệnh viện thú y chuyên nghiệp/phòng khám chuyên khoa: Thực hiện các liệu pháp điều trị phức tạp về đường tiêu hóa (như cắt polyp, cầm máu và nghiền sỏi), và đảm nhận chẩn đoán và điều trị cho cả động vật nhỏ và lớn;
  • Trang trại chăn nuôi quy mô lớn: Theo mô hình chăn nuôi thâm canh, với số lượng lớn gia súc, gia cầm và lợn, tần suất chẩn đoán và điều trị cao, yêu cầu kiểm tra đường tiêu hóa theo lô và điều trị phức tạp, đồng thời thiết bị phải bền bỉ và hiệu quả;
  • Chẩn đoán và điều trị động vật lớn: Chó cỡ trung và lớn (≥10kg), gia súc, gia cầm, ngựa, v.v., với đường tiêu hóa rộng, yêu cầu hình ảnh độ nét cao và ống kính góc rộng để thích ứng với cấu trúc giải phẫu phức tạp;
  • Chẩn đoán và điều trị ca khó: Cần xác định chính xác các tổn thương nhỏ và thực hiện các liệu pháp phức tạp, dựa vào hình ảnh độ nét cao và hỗ trợ phụ kiện phong phú để nâng cao tỷ lệ thành công của chẩn đoán và điều trị.

IV. Sự khác biệt về Hiệu quả Chi phí và Chi phí Sử dụng

Ngoài sự khác biệt về công nghệ và tình huống sử dụng, hiệu quả chi phí và chi phí sử dụng lâu dài cũng là những yếu tố tham khảo quan trọng để lựa chọn, đặc biệt đối với các cơ sở thú y tuyến đầu và các trang trại nhỏ có ngân sách hạn chế.
Máy nội soi dạ dày thú y di động: Chi phí ban đầu thấp (khoảng 1/3 đến 1/2 loại tiêu chuẩn), thiết lập đơn giản không cần đầu tư thêm thiết bị phụ trợ, chi phí bảo trì thấp (chỉ cần thay pin và vật tư tiêu hao định kỳ). Tuy nhiên, chức năng tương đối đơn lẻ, nếu muốn mở rộng phạm vi chẩn đoán và điều trị cho việc sử dụng lâu dài, cần mua thêm thiết bị.
Ống nội soi dạ dày thú y tiêu chuẩn: Chi phí ban đầu cao, yêu cầu đầu tư thêm thiết bị phụ trợ (máy bơm nhu động, máy hút dịch, v.v.), ngưỡng thiết lập và vận hành cao, chi phí bảo trì ở mức trung bình (thay thế phụ kiện định kỳ và hiệu chuẩn thiết bị). Tuy nhiên, chúng có chức năng toàn diện và độ bền cao, có thể đáp ứng nhu cầu chẩn đoán và điều trị cho động vật thuộc nhiều kích cỡ và các trường hợp phức tạp, mang lại hiệu quả chi phí cao hơn khi sử dụng lâu dài, đặc biệt đối với các cơ sở có phạm vi chẩn đoán và điều trị ngày càng mở rộng.

Tin tức khác

Sự khác biệt giữa máy nội soi dạ dày thú y di động và tiêu chuẩn
Sự khác biệt giữa máy nội soi dạ dày thú y di động và tiêu chuẩnỐng nội soi dạ dày thú y được chia thành hai loại chính: loại di động và loại tiêu chuẩn, dựa trên kịch bản sử dụng và hiệu suất kỹ thuật. Mặc dù cả hai đều được sử dụng cho các thủ thuật chẩn đoán và điều trị trên thực quản, dạ dày và tá tràng của động vật
Cập nhật vào 01.30
Top 10 Sản phẩm Thiết bị Y tế Tăng trưởng Nhanh nhất
Top 10 Sản phẩm Thiết bị Y tế Tăng trưởng Nhanh nhấtEY ước tính thị trường thiết bị y tế toàn cầu sẽ ghi nhận tốc độ tăng trưởng khoảng 6% cho cả năm 2025, với thị trường chung duy trì tăng trưởng ổn định. Khi một số lĩnh vực mất đi động lực tăng trưởng, những hướng đi mới nào đang nổi lên?
Cập nhật vào 01.27
Nội soi thú cưng so với phẫu thuật bụng mở truyền thống
Nội soi thú cưng so với phẫu thuật bụng mở truyền thống I. Sự khác biệt giữa nội soi thú cưng và phẫu thuật bụng mở là gì? Nội soi thú cưng: Một kỹ thuật chẩn đoán và điều trị xâm lấn tối thiểu. Một ống nội soi linh hoạt hoặc cứng có gắn camera được đưa vào cơ thể thú cưng (đường tiêu hóa, hô hấp
Cập nhật vào 01.27
Chẩn đoán lâm sàng, Điều trị và Phòng ngừa Tắc nghẽn niệu đạo ở mèo
Chẩn đoán lâm sàng, Điều trị và Phòng ngừa Tắc nghẽn niệu đạo ở mèo Urethral obstruction (UO) is one of the most common and urgent clinical conditions, mostly occurring in young male cats. It is a disease caused by urethral blockage that prevents normal urination, which can rapidly induce life-threatening hyperkale
Cập nhật vào 01.22
Tổng cộng 72 mục dữ liệu

Nhận thông tin và báo giá

Trẻ em tại một phòng khám thú y với một con chó và hai bác sĩ thú y.

Liên hệ với chúng tôi

E-mail: sales@reescope.com

Điện thoại: (+86) 133 1783 9235

Thêm:  203, Tòa nhà 8, Công viên Công nghiệp Đổi mới, Quận Qixing, Thành phố Guilin, Tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc, 541004

WhatsApp