Mọi quy trình thành công tại trung tâm nội soi tiêu hóa đều phụ thuộc vào việc sử dụng chính xác các vật tư tiêu hao có độ chính xác cao. Dù là sàng lọc ung thư sớm hay lấy sỏi mật phức tạp, những "người hùng thầm lặng" phía sau hậu trường này trực tiếp quyết định sự an toàn và tỷ lệ thành công của chẩn đoán và điều trị. Bài viết này phân tích toàn diện các tình huống chức năng, đổi mới công nghệ và lý do lựa chọn lâm sàng của 31 loại vật tư tiêu hao cốt lõi, giúp các bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân cùng nhau giải quyết hiệu quả các rối loạn tiêu hóa.
I. Danh mục Khám cơ bản (5 loại)
- Chức năng: Kẹp chính xác các mẫu mô sống từ đường tiêu hóa và đường hô hấp để xét nghiệm bệnh lý (như sàng lọc ung thư sớm). Nó có thiết kế hàm kẹp tinh tế để giảm thiểu tổn thương mô đồng thời đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu.
• 2. Bàn chải tế bào học
- Chức năng: Thu thập mẫu tế bào từ các vị trí hẹp (ví dụ: thực quản, ống mật) để hỗ trợ phân tích bệnh lý. Đầu bàn chải có lông mềm, dày đặc để thu giữ đủ tế bào mà không làm tổn thương bề mặt niêm mạc.
• 3. Thuốc nhuộm niêm mạc Indigo Carmine
- Chức năng: Làm nổi bật kết cấu của niêm mạc tổn thương sau khi xịt, tăng tỷ lệ phát hiện ung thư sớm lên 30%. Đây là thuốc nhuộm không độc, dễ dàng rửa sạch và không gây tác dụng phụ cho cơ thể con người.
• 4. Nắp chụp trong suốt
- Chức năng: Gắn vào đầu ống nội soi để mở rộng trường nhìn, hỗ trợ cầm máu, lấy dị vật hoặc ổn định trường phẫu thuật. Được làm từ vật liệu trong suốt đạt chuẩn y tế với khả năng truyền sáng tốt.
• 5. Bàn chải làm sạch
- Chức năng: Làm sạch lòng ống nội soi để ngăn ngừa lây nhiễm chéo (sử dụng một lần an toàn hơn). Lông bàn chải được thiết kế để phù hợp với đường kính bên trong của lòng ống nội soi, đảm bảo làm sạch triệt để các mảnh vụn và cặn bẩn.
II. Danh mục Can thiệp Điều trị (18 loại)
Dụng cụ Dao điện Tần số Cao
• 6. Dao cắt tần số cao
- Chức năng: Dùng để đánh dấu niêm mạc, rạch và bóc tách (một công cụ cốt lõi cho các thủ thuật ESD/POEM). Nó được phân loại thành loại bơm nước (tiêm nước muối sinh lý để giảm tổn thương nhiệt cho các mô xung quanh) và loại không bơm nước, phù hợp với các tình trạng tổn thương khác nhau.
• 7. Vòng cắt điện
- Chức năng: Cắt bỏ polyp hoặc khối u (đường kính 25–35 mm). Dây thép bện làm tăng diện tích tiếp xúc với tổn thương, giảm nguy cơ chảy máu trong quá trình cắt bỏ và đảm bảo tách mô trơn tru.
• 8. Kẹp sinh thiết nóng
- Chức năng: Điện đông và cắt bỏ các polyp nhỏ dưới 5 mm, tích hợp chức năng lấy mẫu mô và cầm máu. Có thể hoàn thành cắt bỏ và cầm máu trong một bước, cải thiện đáng kể hiệu quả phẫu thuật. Đầu kẹp sử dụng thiết kế hợp kim dẫn nhiệt, đảm bảo điện đông đồng đều và giảm nguy cơ loét hoặc tái xuất huyết sau phẫu thuật. Đầu kẹp được thiết kế bằng hợp kim dẫn nhiệt, đảm bảo điện đông đồng đều và giảm nguy cơ loét sau phẫu thuật.
• 9. Kẹp cầm máu (Kẹp Titan)
- Chức năng: Đóng các bề mặt vết thương hoặc làm tắc nghẽn mạch máu, với khả năng điều chỉnh góc xoay 360°. Có sẵn các thông số kỹ thuật 90°/135° để thích ứng với các thao tác mô sâu và các vị trí giải phẫu khác nhau, đảm bảo kẹp chắc chắn. Chất liệu titan có khả năng tương thích sinh học tuyệt vời, tránh các phản ứng bất lợi và cho phép giữ lại trong cơ thể trong thời gian ngắn một cách an toàn. Chất liệu titan có khả năng tương thích sinh học, tránh các phản ứng bất lợi và cho phép giữ lại trong cơ thể trong thời gian dài một cách an toàn nếu cần.
• 10. Thiết bị thắt vòng nylon
- Chức năng: Thắt chặt gốc polyp có cuống để ngăn ngừa chảy máu chậm. Dây thòng lọng nylon có độ bền kéo cao và có thể quấn chặt gốc polyp để chặn nguồn cung cấp máu. Nó thường được sử dụng kết hợp với kẹp cầm máu cho polyp có cuống lớn, giúp tăng cường độ an toàn của cầm máu sau khi cắt bỏ. Nó thường được sử dụng kết hợp với kẹp cầm máu cho polyp có cuống lớn, giúp tăng cường độ an toàn của cầm máu.
• 11. Điện cực Argon Plasma Coagulation
- Chức năng: Đông máu các tổn thương bề mặt (ví dụ: polyp dư) với độ sâu xâm nhập chỉ 0,5 mm, đảm bảo an toàn cao. Thiết bị sử dụng khí argon làm môi trường để tránh tiếp xúc trực tiếp giữa điện cực và niêm mạc, do đó giảm thiểu tổn thương niêm mạc không cần thiết. Đặc biệt phù hợp để đông máu nhiều tổn thương bề mặt nhỏ trên diện rộng, do đó giảm thiểu tổn thương niêm mạc. Đặc biệt phù hợp để đông máu nhiều tổn thương bề mặt nhỏ trên diện rộng.
Tiêm và Xơ hóa
• 12. Kim tiêm nội soi
- Chức năng: Dùng để tiêm dưới niêm mạc (tạo dấu nâng để cắt bỏ sau đó), tiêm xơ giãn tĩnh mạch, hoặc làm tắc nghẽn bằng keo dán mô. Được trang bị kim 21G (cho các tác nhân đặc như keo dán mô) và kim 25G (để chọc chính xác niêm mạc mỏng manh). Kim có thiết kế rút lại được để ngăn ngừa tổn thương niêm mạc do vô ý trong quá trình đưa vào và rút ra. Đầu kim sắc nhọn và có tùy chọn đầu tù, thích ứng với các đặc điểm mô khác nhau để tránh thủng do vô ý.
• 13. Dụng cụ thắt
- Chức năng: Sử dụng dây thun để thắt giãn tĩnh mạch thực quản hoặc trĩ nội, có khả năng thả ≥ 3 dây trong một lần. Thiết bị có cơ chế nhả nhanh đảm bảo định vị và thắt chính xác, giảm thiểu tổn thương mô xung quanh và giảm nguy cơ tái xuất huyết.
• 14. Chất kết dính mô/Thuốc xơ hóa
- Chức năng: Bít tắc tĩnh mạch giãn (ví dụ: cyanoacrylate để thuyên tắc tĩnh mạch đáy vị). Chất kết dính mô có tốc độ đóng rắn nhanh và độ bám dính mạnh, có thể nhanh chóng bít tắc tĩnh mạch giãn và cầm máu; chất xơ hóa có thể gây tổn thương nội mô và xơ hóa tĩnh mạch giãn để đạt được mục đích điều trị.
Nong và Đặt Stent
• 15. Bóng nong
- Chức năng: Cung cấp khả năng nong dần lòng hẹp (thực quản/đại tràng) với đường kính từ 10–20 mm. Nó được làm từ vật liệu polymer y tế có độ đàn hồi cao, có thể duy trì hình dạng ổn định trong quá trình nong và tránh nong quá mức gây tổn thương lòng.
• 16. Stent đường tiêu hóa
- Chức năng: Hỗ trợ các lòng mạch bị hẹp ác tính; thiết kế có màng bọc ngăn chặn sự phát triển của khối u. Theo vật liệu, có thể chia thành stent nhựa và stent kim loại. Stent nhựa phù hợp cho việc dẫn lưu tạm thời, trong khi stent kim loại bền hơn và phù hợp cho việc hỗ trợ lâu dài các tắc nghẽn ác tính.
• 17. Bộ dụng cụ đặt ống thông dạ dày qua nội soi qua da (PEG)
- Chức năng: Thiết lập đường nuôi dưỡng qua đường ruột lâu dài cho bệnh nhân không thể ăn uống bằng miệng. Bộ dụng cụ bao gồm kim chọc, dây dẫn, nong và ống thông dạ dày, dễ thao tác và có thể giảm thiểu tổn thương so với phẫu thuật đặt ống thông dạ dày truyền thống.
III. Danh mục đặc thù ERCP (9 loại)
• 18. Dao cắt cơ vòng
- Chức năng: Rạch nhú tá tràng để mở đường dẫn mật-tụy; lưỡi dao cong giúp thao tác dễ dàng. Chiều dài và độ cong của lưỡi dao có thể được lựa chọn tùy theo kích thước nhú tá tràng và cấu trúc giải phẫu, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho vết rạch.
- Chức năng: Lấy sỏi mật (20–30 mm); rổ bằng thép không gỉ cho phép nhìn rõ dưới tia X. Rổ có thiết kế mở và đóng linh hoạt, có thể thích ứng với sỏi có hình dạng và kích thước khác nhau, đồng thời giảm nguy cơ sỏi bị trượt trong quá trình lấy.
• 20. Ống thông bóng hút sỏi
- Chức năng: Loại bỏ sỏi dạng sỏi vụn; đường kính bóng ≥ 8,5 mm đảm bảo tỷ lệ làm sạch sỏi cao. Bóng được làm từ vật liệu chống rách, có thể chịu được ma sát của sỏi trong quá trình lấy và tránh bị vỡ.
• 21. Rổ tán sỏi
- Chức năng: Tán sỏi lớn bằng cơ học; thiết kế tích hợp cho phép tán sỏi và lấy sỏi đồng thời. Lưới rổ dày đặc và có khả năng chịu nén mạnh, có thể nghiền sỏi lớn thành các mảnh nhỏ dễ lấy.
• 22. Ống thông dẫn lưu mũi mật
- Chức năng: Cung cấp dẫn lưu mật ra ngoài; thiết kế dạng đuôi heo (pigtail) giúp chống tuột, thời gian lưu tối đa 7 ngày. Catheter có nhiều lỗ bên để đảm bảo dẫn lưu mật trơn tru và giảm nguy cơ tắc nghẽn đường mật.
• 23. Stent đường mật
- Chức năng: Stent nhựa dùng để dẫn lưu tạm thời (3–6 tháng); stent kim loại dùng để hỗ trợ lâu dài cho các trường hợp tắc nghẽn ác tính. Stent có khả năng tương thích sinh học tốt và có thể tránh kích ứng niêm mạc đường mật; bề mặt ngoài trơn láng giúp giảm sự bám dính của các thành phần trong mật.
• 24. Catheter cản quang
- Chức năng: Dẫn thuốc cản quang cho chụp mật tụy; thiết kế một lòng/hai lòng tương thích với thao tác dây dẫn. Đầu ống thông mềm và có lớp phủ ưa nước, có thể dễ dàng đi qua lỗ ống mật tụy và giảm tổn thương mô.
• 25. Dây dẫn Zebra
- Chức năng: Dẫn đường cho dụng cụ đi qua các cấu trúc giải phẫu phức tạp; đầu phủ ưa nước giảm ma sát 60%. Dây dẫn có khả năng kiểm soát mô-men xoắn tốt, cho phép bác sĩ điều chỉnh hướng chính xác trong ống dẫn, phù hợp với cấu trúc giải phẫu ống mật tụy phức tạp.
• 26. Dụng cụ đẩy stent
- Chức năng: Cho phép đặt stent chính xác để tránh di lệch. Piston có vạch chia để giúp bác sĩ xác định chính xác độ sâu đặt stent; lực đẩy đồng đều để ngăn stent bị biến dạng trong quá trình đặt.
IV. Danh mục phụ kiện hỗ trợ (5 loại)
• 27. Miếng chặn cắn
- Chức năng: Ổn định khoang miệng để ngăn ngừa nội soi bị cắn; thiết kế ép lưỡi giúp tăng sự thoải mái cho bệnh nhân. Sản phẩm được làm từ chất liệu silicone y tế mềm mại, giúp tránh làm tổn thương niêm mạc miệng và răng của bệnh nhân.
• 28. Miếng điện cực trung tính
- Chức năng: Tạo mạch điện an toàn cho dòng điện tần số cao để tránh bỏng điện (không cần thiết cho các đơn vị dao điện lưỡng cực). Miếng dán có diện tích tiếp xúc lớn và độ dẫn điện tốt, đảm bảo phân phối dòng điện đồng đều và giảm kích ứng da.
• 29. Ống tưới tiêu
- Chức năng: Thải chất nhầy hoặc máu trong quá trình thực hiện thủ thuật để duy trì trường phẫu thuật rõ ràng. Ống có thiết kế lưu lượng cao, có thể nhanh chóng loại bỏ các chất gây ô nhiễm trong trường phẫu thuật; đầu ống có thể điều chỉnh để kiểm soát hướng tưới tiêu.
- Chức năng: Kẹp và lấy các dị vật nuốt phải (ví dụ: đồng xu, răng giả). Kẹp dị vật có nhiều hình dạng đầu kẹp khác nhau (ví dụ: có răng, trơn) để phù hợp với các dị vật khác nhau; vòng lấy dị vật dạng lưới có miệng rộng, phù hợp để lấy các dị vật nhỏ và phân tán.
• 31. Van Nước/Khí/Hút
- Chức năng: Điều khiển bằng đầu ngón tay các chức năng bơm nước, thổi khí và hút của nội soi. Van có hiệu suất bịt kín tốt, có thể tránh rò rỉ nước và khí; thao tác nhạy bén, cho phép bác sĩ điều chỉnh lượng nước và khí theo thời gian thực tùy theo nhu cầu phẫu thuật.
Ghi chú
• Phạm vi chức năng cốt lõi: Phân loại trên bao gồm tất cả các đơn vị chức năng cơ bản, đáp ứng nhu cầu toàn diện từ sàng lọc ung thư sớm (kìm sinh thiết, thuốc nhuộm) đến phẫu thuật phức tạp (dao ESD, dụng cụ ERCP).