Cập nhật vào 02.11

Bốn Kỹ Thuật Cầm Máu Nội Soi Đối Với Chảy Máu Đường Tiêu Hóa

Bài viết này sẽ giải thích bốn kỹ thuật cầm máu cốt lõi trong nội soi tiêu hóa một cách dễ hiểu.

1. Cầm máu bằng cơ học: Can thiệp vật lý chính xác và trực tiếp

Cầm máu bằng cơ học có thể được mô tả như một "kỹ thuật chặn vật lý" bằng nội soi, với cốt lõi là đóng trực tiếp các mạch máu hoặc vết rách bằng lực cơ học.
Cầm máu bằng kẹp kim loại (kẹp titan) là một trong những phương pháp cơ học được sử dụng phổ biến nhất. Giống như một "kẹp mạch máu" nhỏ, sau khi nội soi xác định vị trí chảy máu, bác sĩ sẽ thả kẹp titan qua kênh làm việc của ống nội soi để kẹp trực tiếp mạch máu đang chảy máu hoặc vết rách mô. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các cuống mạch máu có thể nhìn thấy ở đáy ổ loét, chảy máu sau cắt polyp, hoặc các vết rách mô nhỏ, giúp cầm máu ngay lập tức.
Dụng cụ phẫu thuật khâu mạch máu.
Cầm máu bằng thắt vòng cao su chủ yếu được sử dụng cho tình trạng chảy máu do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản. Tương tự như việc buộc các vật bằng dây chun, một dụng cụ thắt được gắn vào đầu ống nội soi. Khi tiếp xúc với tĩnh mạch giãn, nó sẽ được hút vào dụng cụ thắt và một vòng cao su được thả ra để thắt tĩnh mạch, gây thiếu máu cục bộ, hoại tử và cuối cùng là xơ hóa.
Ưu điểm lớn nhất của cầm máu cơ học là hiệu quả trực quan và đáng tin cậy, ít gây tổn thương cho các mô xung quanh. Đặc biệt với kẹp titan, sau khi kẹp mạch máu thành công, kẹp thường tự rơi ra sau vài ngày hoặc vài tuần và được đào thải ra ngoài theo phân, không cần phẫu thuật lần thứ hai để gắp bỏ.

2. Cầm máu bằng đông máu nhiệt: Kỹ thuật "hàn" hiệu quả và chính xác

Cầm máu bằng đông máu nhiệt có thể coi là một "kỹ thuật hàn mô" chính xác, sử dụng nhiệt để biến tính và đông tụ protein mô, từ đó bịt kín các mạch máu đang chảy máu.
Đông máu bằng dòng điện cao tần là phương pháp nhiệt cổ điển nhất. Nó sử dụng nhiệt sinh ra bởi dòng điện cao tần qua điện cực tiếp xúc với tổn thương đang chảy máu để làm đông và hoại tử mô, tạo thành vảy bảo vệ để cầm máu. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với chảy máu do loét hoặc chảy máu sau cắt polyp, nhưng công suất phải được kiểm soát chính xác để tránh tổn thương mô sâu.
Đông máu bằng plasma argon (APC) là kỹ thuật đông máu nhiệt không tiếp xúc. Nó truyền nhiệt đến bề mặt mô thông qua khí argon bị ion hóa, bao phủ đều các vùng chảy máu rộng, đặc biệt là chảy máu rỉ rả lan tỏa hoặc chảy máu bề mặt. Với độ sâu tác động nông, nó tương đối an toàn.
Cầm máu bằng đầu dò kết hợp giữa ép cơ học và đông máu bằng nhiệt. Đầu dò trực tiếp ép vào điểm chảy máu để tạm thời chặn dòng máu, sau đó làm nóng để đông máu mô. Chế độ "ép trước, làm nóng sau" này mang lại kết quả tuyệt vời cho tình trạng chảy máu loét đang hoạt động.
Ngoài ra, đông máu bằng vi sóng là một kỹ thuật nhiệt khác đông máu protein mô bằng nhiệt do vi sóng tạo ra. Bác sĩ đưa một điện cực vào lớp dưới niêm mạc xung quanh tổn thương chảy máu, điều chỉnh công suất và thời gian thích hợp cho đến khi niêm mạc chuyển sang màu trắng và ngừng chảy máu.

3. Cầm máu bằng cách tiêm/xịt thuốc: Tác dụng kép của hóa học và tạo màng chắn

Tiêm và xịt thuốc cầm máu là các phương pháp đạt được hiệu quả cầm máu bằng cách thúc đẩy co mạch, tăng tốc độ đông máu hoặc tạo ra một hàng rào vật lý thông qua tác dụng dược lý.
Xịt thuốc tại chỗ là một trong những phương pháp cầm máu đơn giản nhất. Bác sĩ đưa ống thông xịt qua nội soi để bôi các tác nhân cầm máu trực tiếp lên tổn thương đang chảy máu. Các loại thuốc phổ biến bao gồm norepinephrine (co mạch), thrombin (thúc đẩy đông máu) và dung dịch Monsel. Phương pháp này dễ thực hiện và phù hợp với tình trạng chảy máu rỉ rả lan tỏa hoặc chảy máu từ các mạch máu nhỏ.
Cầm máu bằng tiêm thuốc là phương pháp tiêm thuốc trực tiếp vào vùng chảy máu. Phổ biến nhất là epinephrine pha loãng (thường là 1:10.000), giúp cầm máu bằng cách co mạch mạnh. Các chất gây xơ (như lauromacrogol) hoặc chất kết dính mô (như cyanoacrylate) cũng có thể được tiêm. Chất kết dính mô đông đặc nhanh chóng sau khi tiêm, bịt kín các chỗ vỡ mạch máu như "keo siêu dính", đặc biệt đối với các tình trạng nguy kịch như chảy máu do vỡ giãn tĩnh mạch đáy vị.
Ưu điểm của cầm máu bằng thuốc là tương đối đơn giản, không cần thiết bị phức tạp. Tuy nhiên, liều lượng quá cao của một số loại thuốc (ví dụ: epinephrine) có thể gây ra tác dụng phụ tim mạch, do đó bác sĩ phải kiểm soát chặt chẽ liều lượng.

4. Liệu pháp kết hợp: Ứng dụng hiệp đồng của nhiều kỹ thuật

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường kết hợp nhiều kỹ thuật cầm máu tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân để đạt được hiệu quả cầm máu tốt hơn.
Liệu pháp kết hợp cho thấy những ưu điểm rõ rệt đối với tình trạng chảy máu cấp tính hoặc các tổn thương có nguy cơ cao. Ví dụ, đối với tình trạng xuất huyết loét cấp tính, bác sĩ có thể tiêm epinephrine pha loãng để co mạch và giảm chảy máu, sau đó sử dụng đầu dò nhiệt hoặc đốt điện cao tần để cầm máu, và thậm chí có thể kẹp titan nếu cần thiết.
Sự kết hợp "tiêm + cầm máu nhiệt/cơ học" này thường mang lại kết quả tốt hơn so với một phương pháp đơn lẻ và giảm đáng kể nguy cơ tái chảy máu.
Các chiến lược điều trị kết hợp đòi hỏi bác sĩ phải có trình độ kỹ thuật toàn diện và kinh nghiệm lâm sàng phong phú, xây dựng kế hoạch cầm máu cá nhân hóa dựa trên nguyên nhân, loại, mức độ nghiêm trọng của chảy máu và thiết bị sẵn có.
Các kỹ thuật cầm máu nội soi hiện đại đã được thiết lập vững chắc. Dựa trên nguyên nhân, vị trí và mức độ nghiêm trọng của chảy máu, bác sĩ lựa chọn các công cụ và phương pháp phù hợp nhất như những người thợ lành nghề. Ngay cả khi một phương pháp không đạt yêu cầu, liệu pháp kết hợp thường có thể kiểm soát chảy máu hiệu quả.
Những tiến bộ trong các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu này đã giúp nhiều bệnh nhân tránh được chấn thương phẫu thuật và cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

Tin tức khác

Giải thích chi tiết ba vị trí của người thực hiện trong Nội soi Phế quản
Giải thích chi tiết ba vị trí của người thực hiện trong Nội soi Phế quảnCách chọn vị trí tối ưu cho bệnh nhân với các tình trạng khác nhau và sắp xếp vị trí đứng của bác sĩ là một kỹ năng quan trọng mà mọi bác sĩ hô hấp cần nắm vững. Dưới đây là các ứng dụng lâm sàng và vị trí đứng
Cập nhật vào 02.11
Bốn Kỹ Thuật Cầm Máu Nội Soi Đối Với Chảy Máu Đường Tiêu Hóa
Bốn Kỹ Thuật Cầm Máu Nội Soi Đối Với Chảy Máu Đường Tiêu HóaThis article will explain the four core hemostasis techniques under digestive endoscopy in an easy-to-understand manner. 1. Mechanical Hemostasis: Precise and Direct Physical Intervention Mechanical hemostasis can be described as an endoscopic "phys
Cập nhật vào 02.11
Các Từ viết tắt và Tên đầy đủ của các Thủ thuật Nội soi Tiêu hóa
Các Từ viết tắt và Tên đầy đủ của các Thủ thuật Nội soi Tiêu hóaĐối mặt với vô số các từ viết tắt tiếng Anh trong hồ sơ y tế và tài liệu, nhiều bác sĩ và sinh viên y khoa thường cảm thấy bối rối. Reescope.com hệ thống hóa các từ viết tắt tiếng Anh phổ biến của phẫu thuật nội soi tiêu hóa và t
Cập nhật vào 02.03
Sự khác biệt giữa máy nội soi dạ dày thú y di động và tiêu chuẩn
Sự khác biệt giữa máy nội soi dạ dày thú y di động và tiêu chuẩnỐng nội soi dạ dày thú y được chia thành hai loại chính: loại di động và loại tiêu chuẩn, dựa trên kịch bản sử dụng và hiệu suất kỹ thuật. Mặc dù cả hai đều được sử dụng cho các thủ thuật chẩn đoán và điều trị trên thực quản, dạ dày và tá tràng của động vật
Cập nhật vào 01.30
Tổng cộng 75 mục dữ liệu

Nhận thông tin và báo giá

Trẻ em tại một phòng khám thú y với một con chó và hai bác sĩ thú y.

Liên hệ với chúng tôi

E-mail: sales@reescope.com

Điện thoại: (+86) 133 1783 9235

Thêm:  203, Tòa nhà 8, Công viên Công nghiệp Đổi mới, Quận Qixing, Thành phố Guilin, Tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc, 541004

WhatsApp