EY ước tính rằng thị trường thiết bị y tế toàn cầu sẽ ghi nhận tỷ lệ tăng trưởng khoảng 6% cho cả năm 2025, với thị trường tổng thể duy trì sự tăng trưởng ổn định. Khi một số lĩnh vực mất đi động lực tăng trưởng, những lĩnh vực mới nào đang nổi lên để trở thành động lực mới cho sự tăng trưởng của ngành?
Bằng cách sắp xếp hiệu suất của các nhà sản xuất thiết bị y tế lớn toàn cầu, chúng tôi đã chọn ra mười lĩnh vực sản phẩm đơn lẻ lớn với tỷ lệ tăng trưởng vượt xa mức trung bình của ngành. Những lĩnh vực này có tỷ lệ tăng trưởng quy mô thị trường hàng năm trên 15%. Các nhà lãnh đạo trong ngành tập trung vào những lĩnh vực này đã đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng thông qua các sản phẩm đổi mới và hiệu suất của họ đã vượt xa so với các đối thủ.
01 Phá hủy trường xung (PFA)
Phương pháp cắt đốt bằng xung trong điện sinh lý tim đã đạt được tốc độ tăng trưởng chưa từng có. Là một sản phẩm sáng tạo, PFA đã đạt tỷ lệ thâm nhập hơn 20% trên thị trường điện sinh lý Hoa Kỳ và quy mô thị trường hơn 2 tỷ đô la Mỹ chỉ trong vòng chưa đầy hai năm sau khi được phê duyệt. Các nhà đầu tư tin rằng nó được kỳ vọng sẽ trở thành lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng doanh thu và mở rộng quy mô thị trường nhanh nhất trong lịch sử cả trong nước và quốc tế.
Sự thâm nhập nhanh chóng của PFA trước hết là nhờ giá trị lâm sàng vượt trội của nó. Khác với phương pháp cắt đốt bằng sóng cao tần và cắt đốt bằng lạnh, phương pháp cắt đốt bằng xung điện có khả năng chọn lọc mô cao, có thể loại bỏ hiệu quả các tế bào cơ tim bị bệnh đồng thời giảm thiểu tổn thương cho các cấu trúc quan trọng lân cận như thực quản, dây thần kinh hoành và động mạch vành. Hiệu quả cắt đốt ban đầu rõ ràng, và các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công ngay lập tức trong việc cô lập tĩnh mạch phổi đạt 98% - 100%. Kết quả theo dõi 1 năm của nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công trong một lần thực hiện đối với rung nhĩ kịch phát là 70% - 80%, không thua kém phương pháp cắt đốt bằng nhiệt truyền thống, và nó cho thấy hiệu quả lâu dài tốt hơn trong một số nghiên cứu. Nó cũng có thể rút ngắn thời gian phẫu thuật và cải thiện hiệu quả phẫu thuật.
Về mặt thương mại hóa, sự phối hợp và quảng bá mạnh mẽ của các tập đoàn lớn trong ngành đã thúc đẩy sự thâm nhập nhanh chóng của PFA.
Boston Scientificvà Medtronic là những nhà lãnh đạo toàn cầu hiện tại trong thị trường PFA, và hai gã khổng lồ tim mạch này đã đầu tư rất nhiều nguồn lực để thúc đẩy thương mại hóa PFA. Khối lượng phẫu thuật toàn cầu của hệ thống PFA Farapulse của Boston Scientific đã vượt quá 500.000 ca. Trong năm tài chính 2025, doanh thu PFA ablation của Medtronic là khoảng 1 tỷ đô la Mỹ và dự kiến sẽ tăng thêm 1 tỷ đô la Mỹ vào năm 2026. Đồng thời, kế hoạch phát triển PFA tiếp theo của Johnson & Johnson và Abbott, hai "ông vua" của phương pháp đốt điện tần số vô tuyến trong điện sinh lý tim, cũng cung cấp sự bảo chứng liên tục cho lĩnh vực này.
PFA vẫn còn cách xa mức trần thị trường. Trong bài phát biểu tại Hội nghị JPM đầu năm 2026, Medtronic đã định vị PFA là một lĩnh vực có quy mô hơn 13 tỷ đô la Mỹ và tốc độ tăng trưởng hàng năm trên 25%, dự kiến tỷ lệ thâm nhập của PFA sẽ tăng lên 80% vào năm 2028. Xây dựng hệ sinh thái hoàn chỉnh, làm phong phú hệ thống lập bản đồ hỗ trợ và các loại ống thông, đồng thời liên kết với các hoạt động kinh doanh can thiệp tim mạch khác đã trở thành sự đồng thuận chiến lược của các bên tham gia chính.
Nhìn vào thị trường PFA trong nước, hiện tại đang trong giai đoạn giới thiệu. Hơn 5 sản phẩm trong nước đã được phê duyệt, thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng về khối lượng ứng dụng lâm sàng. Các sản phẩm trong nước cũng có tốc độ đổi mới nhanh chóng và đã dẫn đầu trong việc triển khai một số công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực PFA. Dự kiến, sau khi tích hợp công nghiệp trong tương lai, với sự cải thiện dần dần các cơ sở hỗ trợ sản phẩm, tối ưu hóa liên tục về độ ổn định và cải thiện độ chính xác hình ảnh, các doanh nghiệp điện sinh lý tim trong nước được kỳ vọng sẽ vươn lên nhờ công nghệ PFA.
02 Ống nội soi dùng một lần
Sự đột phá nhanh chóng của ống nội soi dùng một lần trong bối cảnh thiết bị y tế toàn cầu là kết quả của sự cộng hưởng giữa nhu cầu lâm sàng và sự chuyển đổi công nghiệp.
Từ góc độ giá trị lâm sàng, ống nội soi dùng một lần giải quyết vấn đề lây nhiễm chéo của ống nội soi tái sử dụng và giảm đáng kể chi phí mua sắm và chi phí khử trùng của bệnh viện. Trong những năm gần đây, tỷ lệ thâm nhập của ống nội soi dùng một lần đã tăng nhanh trên toàn thế giới, và sau khi đạt được tỷ lệ thâm nhập cao trong tiết niệu, nó đã nhanh chóng mở rộng sang nhiều khoa khác.
Từ góc độ chuyển đổi công nghiệp, dùng một lần
ống nội soi là những sản phẩm được sinh ra từ cuộc cách mạng khoa học và công nghệ cùng sự đổi mới công nghiệp. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ chip cảm biến hình ảnh CMOS, các chip nội địa độc lập và có thể kiểm soát, cùng với sản xuất quy mô lớn, tự động hóa đã giảm đáng kể chi phí của ống nội soi dùng một lần, tạo nền tảng cho việc ứng dụng chúng trong nhiều khoa.
Hiệu suất của các nhà lãnh đạo toàn cầu đã gửi một tín hiệu rõ ràng về sự tăng trưởng bền vững. Ambu, một công ty tiên phong toàn cầu về nội soi dùng một lần, đã đạt mức tăng trưởng doanh thu hàng năm hơn 25% đối với nội soi dùng một lần trong các khoa tiết niệu, tai mũi họng và tiêu hóa trong ba quý đầu năm 2025, và động lực tổng thể vẫn mạnh mẽ ngay cả khi tốc độ tăng trưởng trong lĩnh vực hô hấp chậm lại. CEO Britt Meelby Jensen kỳ vọng thị trường sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm hơn 20% trong tương lai. Các doanh nghiệp không chỉ chạy theo nhu cầu mà còn chủ động thúc đẩy sự chuyển đổi thói quen sử dụng của các khoa. Trong tương lai, Ambu sẽ tập trung vào hệ tiết niệu và hô hấp, tiếp theo là tai mũi họng, và dần dần hướng dẫn việc sử dụng nội soi trong các khoa này từ loại tái sử dụng sang loại dùng một lần.
Thị trường nội soi dùng một lần vẫn còn dư địa rộng lớn. Thị trường nội soi toàn cầu có tốc độ tăng trưởng hàng năm khoảng 5%, nhưng nội soi dùng một lần đã duy trì tốc độ tăng trưởng trên 20% trong hai năm liên tiếp. Với nhu cầu ngày càng tăng về lão hóa, bệnh mãn tính và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, sự phụ thuộc của các bệnh viện vào các giải pháp an toàn, hiệu quả và chi phí thấp sẽ ngày càng được tăng cường. Trong tương lai, khi nội soi dùng một lần tiếp tục phát huy lợi thế về độ rõ nét hình ảnh, tương đương với nội soi truyền thống, chúng thậm chí còn được kỳ vọng sẽ thay thế trong lĩnh vực nội soi tiêu hóa.
Dựa vào lợi thế chuỗi cung ứng và khả năng phản ứng nhanh, các doanh nghiệp trong nước đã trở thành lực lượng cung ứng toàn cầu chủ lực, hợp tác với các tập đoàn lớn như Olympus, Cook và Hologic để vươn ra thị trường quốc tế, đồng thời thúc đẩy "Made in China" lên tầm cao mới trên toàn cầu. Sau khi ống soi niệu quản dùng một lần được đưa vào chương trình đấu thầu tập trung quốc gia vào năm 2026, việc giá giảm mạnh sẽ thúc đẩy hơn nữa sự tăng trưởng vượt bậc về tỷ lệ thâm nhập của các sản phẩm nội địa, tạo ra sự tăng tốc hai chiều giữa bùng nổ nhu cầu và giảm chi phí.
03 Robot Phẫu Thuật Nội Soi Ổ Bụng
Kể từ khi robot phẫu thuật nội soi ra đời cách đây 20 năm, mặc dù tỷ lệ thâm nhập vào phẫu thuật xâm lấn tối thiểu toàn cầu dưới 15%, quy mô thị trường đã vượt quá 10 tỷ đô la Mỹ với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm trên 20%. Vòng đời của chúng đã vượt qua các sản phẩm thiết bị y tế sáng tạo thông thường.
Lý do cốt lõi để robot phẫu thuật nội soi có thể phát triển lâu dài là giá trị lâm sàng được công nhận rộng rãi của chúng. Giá trị lâm sàng của robot phẫu thuật nội soi trải rộng trên nhiều khoa, chủ yếu được sử dụng trong các ca phẫu thuật khối u quan trọng, giúp giảm đáng kể độ khó của phẫu thuật nội soi. Một robot phẫu thuật nội soi thường bao gồm bảng điều khiển của bác sĩ, bệ phẫu thuật cho bệnh nhân và hệ thống hình ảnh. Bác sĩ phẫu thuật điều khiển từ xa các dụng cụ phẫu thuật được kết nối với cánh tay robot thông qua bệ phẫu thuật cho bệnh nhân để hoàn thành các bước phẫu thuật như ép, cắt, cầm máu, bóc tách, khâu và thao tác mô, điều này chính xác hơn so với thao tác thủ công và dễ dàng hoàn thành phẫu thuật trong không gian hẹp.
Các sản phẩm mới của Intuitive Surgical cũng đã mang lại động lực tăng trưởng ổn định cho thị trường. Thị trường robot phẫu thuật nội soi toàn cầu bị chi phối bởi Intuitive Surgical với sản phẩm
robot phẫu thuật da VinciRobot phẫu thuật da Vinci đã trải qua năm lần cải tiến trong hơn 20 năm kể từ khi ra đời, và mỗi lần cải tiến đều đạt được bước nhảy vọt về hiển thị hình ảnh, hỗ trợ các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến và khả năng vận hành. Thế hệ mới nhất da Vinci 5 (được FDA phê duyệt năm 2024) có khả năng tính toán mạnh mẽ và chức năng phản hồi lực. Công suất lắp đặt tích lũy của sản phẩm mới này đã đạt 1.232 chiếc trong hai năm, bao gồm 870 chiếc được lắp đặt vào năm 2025 và 362 chiếc được lắp đặt vào năm 2024. Sự đổi mới bền vững đã dẫn đến sự tăng trưởng thị trường bền vững.
Khả năng đổi mới bền vững cũng mang lại lợi nhuận tài chính đáng kể. Năm 2025, Intuitive Surgical, công ty mẹ của hệ thống phẫu thuật da Vinci, đã đạt doanh thu hơn 10 tỷ đô la Mỹ, tăng 21% so với cùng kỳ năm trước; tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm của khối lượng phẫu thuật bằng robot phẫu thuật da Vinci dự kiến sẽ đạt 13% đến 15% vào năm 2025. Trong cả năm 2025, tổng cộng 1.721 hệ thống phẫu thuật da Vinci đã được lắp đặt, với tổng công suất lắp đặt cao hơn 1.526 đơn vị vào năm 2024.
Cạnh tranh trên thị trường robot phẫu thuật sẽ trở nên khốc liệt hơn vào năm 2026. Tại Hội nghị JPM 2026, cả Johnson & Johnson và Medtronic đều đề cập rằng robot phẫu thuật nội soi là những dự án trọng điểm cần đẩy mạnh. Điểm cạnh tranh khác biệt giữa hai gã khổng lồ này và robot phẫu thuật da Vinci là sự tích hợp robot phẫu thuật với các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến cho phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.
Thị trường robot phẫu thuật trong nước cũng đã mở ra một giai đoạn tăng trưởng. Theo dữ liệu của Zhongcheng Shuke, doanh số bán robot phẫu thuật nội soi trong nước từ tháng 1 đến tháng 11 năm 2025 đạt 119 chiếc. Đồng thời, robot phẫu thuật nội soi trong nước đã đạt mức tăng trưởng cao hơn dự kiến tại thị trường nước ngoài trong năm 2025. Sau khi robot phẫu thuật nội soi trong nước mở rộng kênh phân phối và xây dựng thương hiệu tại các thị trường mới nổi, dự kiến sẽ duy trì mức tăng trưởng bền vững. Năm 2026, việc chứng nhận cấu hình trong nước cho các thiết bị y tế lớn dự kiến sẽ được nới lỏng hơn nữa, điều này sẽ thúc đẩy sự mở rộng quy mô thị trường robot phẫu thuật nội soi trong nước.
04 Theo dõi Glucose Liên tục (CGM)
Robot phẫu thuật nội soi đã thiết lập "sự đổi mới đột phá" của công nghệ y tế với một hệ thống kỹ thuật đồ sộ và phức tạp, trong khi CGM đã chứng minh với kích thước nhỏ bé và tinh xảo của mình rằng một sản phẩm có kích thước bằng đồng xu cũng có thể mở ra một thị trường tỷ đô đang phát triển nhanh chóng.
CGM giải quyết vấn đề dai dẳng trên thị trường quản lý bệnh mãn tính, đồng thời giải quyết những khó khăn của bệnh nhân tiểu đường trong việc quản lý bệnh mãn tính thông qua những đổi mới trong công nghệ cảm biến sinh học và thuật toán. CGM là một công nghệ liên tục theo dõi nồng độ glucose trong dịch kẽ của mô dưới da thông qua cảm biến glucose, có thể phản ánh gián tiếp mức đường huyết và cung cấp thông tin đường huyết liên tục và toàn diện trong 24 giờ. Nó đã phát triển từ việc xét nghiệm đường huyết bằng cách chích ngón tay sang theo dõi đường huyết không cảm biến cả ngày.
Từ góc độ thúc đẩy công nghiệp, việc bảo hiểm y tế Hoa Kỳ bao phủ nhanh chóng đã thúc đẩy sự mở rộng quy mô nhanh chóng của CGM. Thị trường CGM toàn cầu bị chi phối bởi hai doanh nghiệp:
Abbott và
DexcomBảo hiểm y tế Hoa Kỳ đã đưa CGM vào phạm vi chi trả từ năm 2017 và liên tục mở rộng phạm vi chi trả, giúp giảm đáng kể gánh nặng kinh tế cho bệnh nhân khi sử dụng các sản phẩm đổi mới. Doanh số bán sản phẩm CGM của Abbott dự kiến sẽ vượt mốc 8 tỷ đô la Mỹ vào năm 2025, tăng khoảng 23% so với cùng kỳ năm trước. Dexcom kỳ vọng doanh thu của mình sẽ đạt 4,63-4,65 tỷ đô la Mỹ vào năm 2025, tăng khoảng 15% so với cùng kỳ năm trước.
Thị trường CGM vẫn còn dư địa tăng trưởng đáng kể. Abbott tin rằng tỷ lệ thâm nhập CGM hiện tại ở Hoa Kỳ là khoảng 20% và khoảng 5% trên toàn cầu, và dự kiến thị trường CGM sẽ tiếp tục tăng trưởng vào năm 2026.
Mặc dù CGM chưa được đưa vào bảo hiểm y tế ở Trung Quốc, nhưng nhờ lợi thế về chi phí của các doanh nghiệp địa phương ở khâu chuỗi cung ứng và sản xuất, CGM đã thành công mở ra thị trường tự chi trả. Hiệu suất của các công ty dẫn đầu ngành đặc biệt nổi bật: Doanh thu CGM của Weitech Medical đạt 143 triệu nhân dân tệ trong nửa đầu năm 2025, tăng 91,5% so với cùng kỳ năm trước; Yuyue Medical cũng tuyên bố công khai rằng mảng kinh doanh CGM của họ duy trì mức tăng trưởng đáng kể và thị phần tiếp tục tăng. Có thể thấy, được thúc đẩy bởi cả việc giảm chi phí và mở rộng nhu cầu, thị trường CGM trong nước đang bước vào giai đoạn thâm nhập tăng tốc nhờ hình thức tự chi trả.
05 Loại bỏ huyết khối bằng cơ học
Việc loại bỏ huyết khối bằng cơ học đã mở ra một thương vụ M&A trị giá hàng tỷ đô la vào đầu năm 2026, và các khoản đầu tư M&A của các tập đoàn lớn đã mang lại sự bảo chứng giá trị lâu dài cho lĩnh vực này.
Từ góc độ lâm sàng, trong hệ thống can thiệp mạch máu rộng lớn và phức tạp, lấy huyết khối bằng cơ học đã nhanh chóng nổi bật với các ưu điểm như phạm vi chỉ định rộng, tái thông mạch máu nhanh chóng và rút ngắn thời gian điều trị. Phương pháp này đưa thiết bị trực tiếp đến vị trí huyết khối thông qua phương pháp can thiệp qua da để loại bỏ huyết khối bằng phương tiện cơ học, đặc biệt hiệu quả đối với bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính hoặc bán cấp, trung tâm hoặc hỗn hợp. So với ly giải huyết khối bằng catheter, phương pháp này tiết kiệm thời gian hơn, sử dụng ít thuốc hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn, và những ưu điểm của nó càng rõ rệt hơn ở những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu thấp và tuổi thọ cao.
Các hành động từ phía công nghiệp đã đưa lĩnh vực này vào tâm điểm chú ý. Thị trường toàn cầu được dẫn dắt bởi
Inari Medical và
Penumbra, cả hai đều được các tập đoàn lớn mua lại với giá cao.
Inari Medical được Stryker mua lại với giá 4,9 tỷ đô la Mỹ vào năm 2025. Sau khi hoàn tất việc mua lại, Inari đã đóng góp 590 triệu đô la Mỹ doanh thu trong 10 tháng, với mức tăng trưởng 52,3% so với cùng kỳ năm trước trong Q2 2025, trở thành mảng kinh doanh phát triển nhanh nhất của Stryker.
Penumbra lấy hệ thống hút huyết khối làm sản phẩm cốt lõi và được Boston Scientific mua lại với giá 14,5 tỷ đô la Mỹ vào năm 2026. Công ty dự kiến tốc độ tăng trưởng doanh thu trong Q4 2025 vẫn đạt 21,4%–22,0%, với doanh thu hàng năm khoảng 1,4 tỷ đô la Mỹ, tăng 17,3%–17,5% so với cùng kỳ năm trước.
Thị trường nội địa cũng cho thấy động lực mạnh mẽ. Cơ sở lớn của bệnh nhân mắc bệnh mạch máu kết hợp với công nghệ trưởng thành đã cho phép việc loại bỏ huyết khối bằng cơ học duy trì tỷ lệ tăng trưởng cao trên 20% tại Trung Quốc, và một số sản phẩm nội địa đã được phê duyệt lần lượt. Với nhiều doanh nghiệp can thiệp mạch máu hơn đang triển khai các dòng sản phẩm hợp tác, tỷ lệ thâm nhập dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong tương lai.
06 Liệu pháp Van Tim Mitral và Tricuspid Qua Ống (TMTT)
Bệnh tim cấu trúc là hướng phát triển nhanh nhất trong lĩnh vực tim mạch trong những năm gần đây, và liệu pháp van tim mitral và tricuspid qua ống (TMTT) là một trong những hướng phát triển nhanh nhất trong bệnh tim cấu trúc.
Không phải ngẫu nhiên mà TMTT đã trở thành một trong những hướng phát triển nhanh nhất trong ngành công nghiệp thiết bị y tế, mà là sự tập hợp của giá trị lâm sàng, sức mạnh công nghiệp và không gian tương lai.
Từ góc độ giá trị lâm sàng, liệu pháp van hai lá và van ba lá qua ống thông đang định hình lại mô hình điều trị tim mạch. Phẫu thuật tim hở truyền thống có rủi ro cao đối với bệnh nhân lớn tuổi, trong khi TMTT (Liệu pháp van hai lá và van ba lá qua ống thông) với phương pháp xâm lấn tối thiểu, thực sự giải quyết khoảng trống điều trị bệnh van tim khó chữa nhất trong kỷ nguyên lão hóa và thúc đẩy sự chuyển đổi cấu trúc của các mô hình điều trị toàn cầu.
Từ góc độ xúc tiến công nghiệp, hiệu suất của các nhà lãnh đạo đa quốc gia đã đưa ra câu trả lời trực tiếp nhất. Hoạt động kinh doanh van hai lá và van ba lá của Abbott tiếp tục tăng trưởng, và doanh thu TMTT của Edwards Lifesciences trong Q3 năm 2025 đạt 1,452 tỷ USD, tăng 59,3% so với cùng kỳ năm ngoái, với PASCAL và EVOQUE trở thành động lực kép thúc đẩy tăng trưởng. Sự đầu tư liên tục của các doanh nghiệp và sự lặp lại nhanh chóng của sản phẩm đã khiến lĩnh vực này thể hiện xu hướng tăng trưởng với những đột phá công nghệ song song và đẩy nhanh thương mại hóa.
Thị trường nội địa cũng đang tăng tốc bắt kịp: số lượng phê duyệt TMTT đã mở rộng từ 3 vào năm 2024 lên 6 vào năm 2025, và bước nhảy vọt về phía cung đang khơi dậy tiềm năng về phía cầu.
Từ góc độ triển vọng tương lai, câu chuyện của thị trường này còn lâu mới đạt đến đỉnh điểm. Các doanh nghiệp toàn cầu nhìn chung tin rằng tỷ lệ thâm nhập của TMTT vẫn còn ở giai đoạn đầu, và chu kỳ tăng trưởng thực sự mới chỉ bắt đầu. Tại Trung Quốc, sự chồng chéo của cơ sở bệnh nhân khổng lồ và nguồn cung đổi mới đang mở rộng nhanh chóng sẽ mang lại sức bật bùng nổ dài hạn cho lĩnh vực này.
07 Robot Phẫu Thuật Nội Khí Quản
Robot phẫu thuật xuyên phế quản nổi lên như một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất trong lĩnh vực thiết bị y tế vào năm 2025, và sản phẩm này đã mở ra sự mở rộng quy mô thương mại lớn vào năm 2025.
Robot phẫu thuật xuyên phế quản giải quyết các điểm khó khăn cốt lõi trong sàng lọc và chẩn đoán sớm ung thư phổi. Bằng cách tích hợp công nghệ dẫn đường bằng robot và công nghệ điều khiển từ xa, robot phẫu thuật xuyên phế quản có thể thực hiện tái tạo mô hình 3D trước phẫu thuật và lập kế hoạch quỹ đạo cho cây phế quản, đồng thời kết hợp hình ảnh ảo với dẫn đường hình ảnh thời gian thực trong quá trình phẫu thuật. Bác sĩ phẫu thuật điều khiển đầu cuối của ống nội soi phế quản linh hoạt từ xa và theo thời gian thực bằng cách vận hành bộ điều khiển, có thể tiếp cận hơn 90% phạm vi phân thùy phổi (bao gồm cả phế quản phân thùy thứ sáu trở lên), và có thể thực hiện sinh thiết hoặc phẫu thuật cắt bỏ theo thời gian thực và chính xác, cải thiện độ chính xác chẩn đoán tổn thương phổi và hiệu quả điều trị sớm.
Năm 2025 là năm robot xuyên phế quản thực sự bước vào giai đoạn mở rộng quy mô lớn. Ba robot phẫu thuật xuyên phế quản lớn đã nhận được sự chấp thuận của FDA trên toàn thế giới:
Nền tảng Ion một tay của Intuitive Surgical, nền tảng Monarch hai tay của Johnson & Johnson và hệ thống Galaxy của Noah Medical.
Đối với nền tảng Ion của Intuitive Surgical, công suất lắp đặt đạt 905 đơn vị, tổng khối lượng phẫu thuật đạt 38.000 ca và tốc độ tăng trưởng khối lượng phẫu thuật vượt quá 50% vào năm 2025. Tốc độ tăng trưởng lâm sàng cao về mức độ sử dụng thiết bị cho thấy robot nội soi phế quản đang trong giai đoạn mở rộng quy mô lớn. Thị trường không còn ở giai đoạn xác minh công suất lắp đặt, mà đã bước vào giai đoạn tăng trưởng quy mô lớn được thúc đẩy bởi nhu cầu lâm sàng.
Tại thị trường trong nước, cũng có tin vui cho thị trường này. Cục Quản lý Bảo hiểm Y tế Quốc gia đã chính thức ban hành "Hướng dẫn xây dựng dự án hạng mục giá dịch vụ y tế thuộc nhóm phẫu thuật và thủ thuật hỗ trợ điều trị (thử nghiệm)", cung cấp tiêu chuẩn quốc gia cho việc tính phí trong lĩnh vực này. Trong tương lai, các sản phẩm có thể thực hiện cả phẫu thuật chẩn đoán và điều trị dự kiến sẽ giành được không gian thị trường lớn hơn.
08 Hạt vi cầu Axit Polylactic (PLLA)
Bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thị trường bất lợi, thị trường làm đẹp toàn cầu đối mặt với áp lực tăng trưởng vào năm 2025. Tuy nhiên, một số sản phẩm vẫn đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng và chiến thắng trong cuộc chiến chống lại các yếu tố bất lợi. "Nâng cơ bằng chất làm đầy" đã đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng trên thị trường nội địa.
Axit Poly-L-lactic (PLLA) cho Nâng cơ mặt bằng chất làm đầy được coi là một lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng cao trong lĩnh vực thiết bị y tế vào năm 2025, và lý do cốt lõi là cơ chế "kích thích tái tạo collagen" của nó phù hợp với sở thích của người tìm kiếm làm đẹp y tế trong nước đối với các phương pháp chống lão hóa tự nhiên, lâu dài và ít rủi ro. Khi tiêu dùng làm đẹp y tế nâng cấp từ "loại làm đầy" sang "loại tái tạo", PLLA đã nhanh chóng trở thành một trong những dự án trọng điểm được các tổ chức triển khai nhờ khả năng cải thiện mô lâu dài hơn, đồng thời thúc đẩy xu hướng mở rộng của các sản phẩm làm đẹp y tế dựa trên y học tái tạo.
Động lực tăng trưởng trong nước chủ yếu đến từ ba khía cạnh: thứ nhất, sự chấp nhận ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với "làm đẹp y tế nhẹ chống lão hóa", với cả giá đơn vị cao và tỷ lệ mua lại cao; thứ hai, chính sách giám sát chặt chẽ hơn đối với các thiết bị làm đẹp y tế tuân thủ, làm cho các sản phẩm PLLA có bằng chứng lâm sàng và đủ điều kiện tuân thủ trở nên cạnh tranh hơn; thứ ba, sự đổi mới liên tục của các doanh nghiệp trong nước về công nghệ sản xuất, độ ổn định của hạt và trải nghiệm tiêm đã giảm ngưỡng sử dụng và đẩy nhanh quá trình thay thế hàng nội địa.
Thị trường hiện tại có xu hướng "thương hiệu nhập khẩu dẫn đầu, thương hiệu nội địa bứt phá". Các nhà sản xuất quốc tế chiếm lĩnh phân khúc cao cấp nhờ dữ liệu lâm sàng và nhận diện thương hiệu đã được thiết lập, trong khi các doanh nghiệp nội địa nhanh chóng mở rộng thị phần thông qua hiệu quả chi phí và thâm nhập kênh phân phối. Trong tương lai, lĩnh vực PLLA sẽ phát triển theo hướng đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng chỉ định và các phác đồ điều trị kết hợp, dự kiến sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng cao từ năm 2025 đến 2027, trở thành một trong những phân khúc tiềm năng nhất trong lĩnh vực tái tạo thẩm mỹ y khoa.
09 Máy thở
Một sản phẩm bán chạy cũng đã xuất hiện trong kịch bản thiết bị y tế gia đình: máy thở không xâm lấn. Sự tăng trưởng nhanh chóng của máy thở không xâm lấn có liên quan đến sự cải thiện nhận thức về sức khỏe của người tiêu dùng, sự định hình lại mô hình thị trường và bố cục toàn cầu của các doanh nghiệp trong nước.
Vào năm 2025, thị trường máy thở không xâm lấn tiếp tục đà tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là sự phục hồi đáng kể ở thị trường Hoa Kỳ. Máy thở không xâm lấn là một loại thiết bị thông khí cơ học cung cấp liên tục luồng khí áp lực dương cho người dùng qua đường miệng và mũi một cách không xâm lấn để kiểm soát hoặc hỗ trợ hô hấp, chủ yếu được sử dụng để điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn.
Việc Philips thu hồi máy thở đã định hình lại mô hình thị trường máy thở toàn cầu, và các doanh nghiệp trong nước đã nắm bắt cơ hội nhờ bố cục toàn cầu của họ.
ResMedDoanh thu trong ba quý đầu năm vượt 800 triệu nhân dân tệ, tăng 34,24% so với cùng kỳ năm trước, và lợi nhuận ròng đạt 180 triệu nhân dân tệ, tăng 43,87% so với cùng kỳ năm trước, trong đó doanh thu ở nước ngoài là 558 triệu nhân dân tệ, tăng 52,96% so với cùng kỳ năm trước. Là một đơn vị tiên phong ở nước ngoài về các sản phẩm điều trị hô hấp, máy thở, mặt nạ và các danh mục khác của Yuyue Medical đã duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh chóng và đạt được những đột phá tại các quốc gia và khu vực trọng điểm.
Trong bối cảnh nhận thức về sức khỏe của người tiêu dùng ngày càng tăng, thị trường máy thở không xâm lấn được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. ResMed chỉ ra tại Hội nghị JPM năm 2026 rằng tỷ lệ điều trị hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) vẫn còn thấp, với tỷ lệ tại thị trường Hoa Kỳ dưới 20% và thậm chí dưới 10% ở các khu vực khác trên thế giới. Các yếu tố thúc đẩy sự mở rộng của thị trường bao gồm: sự gia tăng nhận thức về sức khỏe của người tiêu dùng, việc sử dụng rộng rãi các loại thuốc GLP-1 thúc đẩy sự chú ý đến chứng ngưng thở khi ngủ, việc theo dõi chất lượng giấc ngủ liên tục bằng các thiết bị đeo được và áp lực ngày càng tăng lên hệ thống y tế thúc đẩy các bên chi trả và nhà cung cấp dịch vụ chú trọng hơn đến điều trị dự phòng.
10 Bóng làm vỡ mạch máu trong lòng mạch (IVL) Shockwave
Một sản phẩm lớn trị giá hàng tỷ đô la khác đã xuất hiện trong lĩnh vực can thiệp mạch máu: bóng làm vỡ mạch máu IVL Shockwave, đã trở thành
Johnson & Johnsonsản phẩm thiết bị y tế thứ 13 với doanh thu vượt 1 tỷ đô la Mỹ.
Giá trị lâm sàng cốt lõi của bước đột phá của IVL lên quy mô 1 tỷ USD và tăng trưởng cao nằm ở việc giải quyết vấn đề vôi hóa. IVL tác động chính xác lên các tổn thương vôi hóa dưới lớp nội mạc và trung mạc của động mạch vành thông qua sóng áp lực âm thanh, làm lỏng hoặc nứt mô vôi hóa một cách hiệu quả mà không làm tổn thương cấu trúc nội mạc mạch máu, phục hồi tính đàn hồi của mạch máu, từ đó tạo điều kiện hoạt động lý tưởng hơn cho việc đặt stent sau này.
Theo công bố của Johnson & Johnson, tỷ lệ thâm nhập của IVL trong liệu pháp can thiệp động mạch vành tại Hoa Kỳ khoảng 10%. Ngoài Johnson & Johnson, các doanh nghiệp như Boston Scientific và Abbott cũng đang tích cực triển khai trong lĩnh vực này. Xét đến việc khoảng 30% bệnh nhân xơ vữa động mạch vành có tổn thương vôi hóa, IVL vẫn còn dư địa đáng kể để cải thiện tỷ lệ thâm nhập về mặt lâm sàng. Với việc ra mắt nhiều sản phẩm hơn, thị trường dự kiến sẽ tiếp tục mở rộng.
Không khó để nhận thấy từ các lĩnh vực chính được sắp xếp ở trên, các sản phẩm sáng tạo đã mang lại cơ hội thịnh vượng mới cho thiết bị y tế và thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường. Khả năng hoạch định trước các lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng cao và cách tiếp tục đổi mới sau khi ra mắt các sản phẩm sáng tạo đã trở thành những điểm mấu chốt của cạnh tranh. Trên thị trường nội địa, cạnh tranh đổi mới nói chung khốc liệt hơn, và các doanh nghiệp cần trải qua sự cạnh tranh tàn khốc và giành được thị phần trước khi có thể đạt được sự tăng trưởng ổn định.